Từ điển HSK / 武力
武力
Hán Việt: ✓ vũ lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vũ lực; sức mạnh quân sự; bạo lực
Tốc độ
Ví dụ
任何争端都不应轻易诉诸武力。
rènhé zhēngduān dōu bù yīng qīngyì sùzhū wǔlì.
Bất kỳ tranh chấp nào cũng không nên dễ dàng dùng đến vũ lực.
Cách viết
武
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 使用武力 — sử dụng vũ lực
- 武力威胁 — đe dọa bằng vũ lực
- 诉诸武力 — dùng đến bạo lực
Từ cùng chữ
武 vũ
- 武术wǔshùvõ thuật
- 武器wǔqìvũ khí; ví với công cụ đấu tranh
- 武侠wǔxiávõ hiệp; hiệp khách võ lâm; (thể loại) truyện/phim võ hiệp
- 武装wǔzhuānglực lượng vũ trang; trang bị quân sự; vũ khí trang bị; vũ trang; trang bị (vũ khí); trang bị (tư tưởng, tri thức)
- 核武器héwǔqìvũ khí hạt nhân
- 武汉WǔhànVũ Hán (địa danh Trung Quốc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.