Từ điển HSK / 武术
武术
Hán Việt: ✓ võ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
võ thuật
Tốc độ
Ví dụ
他每天早上练习武术。
tā měitiān zǎoshang liànxí wǔshù.
Anh ấy luyện võ thuật mỗi sáng.
Cách viết
武
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国武术 — võ thuật Trung Quốc
- 练习武术 — luyện võ thuật
- 武术比赛 — thi đấu võ thuật
Từ cùng chữ
武 võ
- 武器wǔqìvũ khí; ví với công cụ đấu tranh
- 武力wǔlìvũ lực; sức mạnh quân sự; bạo lực
- 武侠wǔxiávõ hiệp; hiệp khách võ lâm; (thể loại) truyện/phim võ hiệp
- 武装wǔzhuānglực lượng vũ trang; trang bị quân sự; vũ khí trang bị; vũ trang; trang bị (vũ khí); trang bị (tư tưởng, tri thức)
- 核武器héwǔqìvũ khí hạt nhân
- 武汉WǔhànVũ Hán (địa danh Trung Quốc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.