Từ điển HSK / 学术
学术
Hán Việt: ✓ học thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 5
học thuật
Tốc độ
Ví dụ
他在学术上取得了很高的成就。
tā zài xuéshù shàng qǔdé le hěn gāo de chéngjiù.
Ông ấy đã đạt được thành tựu rất cao về mặt học thuật.
Cách viết
学
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学术研究 — nghiên cứu học thuật
- 学术会议 — hội nghị học thuật
- 学术水平 — trình độ học thuật
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.