Từ điển HSK / 艺术
艺术
Hán Việt: ✓ nghệ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 4
nghệ thuật
Tốc độ
Ví dụ
这幅画很有艺术价值。
zhè fú huà hěn yǒu yìshù jiàzhí.
Bức tranh này rất có giá trị nghệ thuật.
Cách viết
艺
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 艺术作品 — tác phẩm nghệ thuật
- 民间艺术 — nghệ thuật dân gian
- 艺术家 — nghệ sĩ
Từ cùng chữ
艺 nghệ
- 工艺gōngyìnghề thủ công; kỹ nghệ, công nghệ chế tác
- 技艺jìyìtài nghệ; kỹ nghệ (tài năng, kỹ thuật thủ công)
- 文艺wényìvăn nghệ; văn học và nghệ thuật
- 艺人yìrénnghệ nhân, nghệ sĩ (biểu diễn, thủ công)
- 多才多艺duōcái-duōyìđa tài đa nghệ, tài hoa nhiều mặt
- 曲艺qǔyìkhúc nghệ; nghệ thuật diễn xướng dân gian (tương thanh, bình thư, khoái bản...)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.