Từ điển HSK / 曲艺
曲艺
Hán Việt: ✓ khúc nghệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khúc nghệ; nghệ thuật diễn xướng dân gian (tương thanh, bình thư, khoái bản...)
Tốc độ
Ví dụ
天津是中国曲艺的重要发源地。
tiānjīn shì zhōngguó qǔyì de zhòngyào fāyuándì.
Thiên Tân là cái nôi quan trọng của khúc nghệ Trung Quốc.
Cách viết
曲
艺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传统曲艺 — khúc nghệ truyền thống
- 曲艺表演 — biểu diễn khúc nghệ
- 民间曲艺 — khúc nghệ dân gian
Từ cùng chữ
曲 khúcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.