Từ điển HSK / 技艺
技艺
Hán Việt: kỹ nghệdanh từHSK 3.0 cấp 6
tài nghệ; kỹ nghệ (tài năng, kỹ thuật thủ công)
Tốc độ
Ví dụ
这位老艺人的技艺十分精湛。
zhè wèi lǎo yìrén de jìyì shífēn jīngzhàn.
Tài nghệ của người nghệ nhân già này vô cùng điêu luyện.
Cách viết
技
艺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精湛技艺 — tài nghệ điêu luyện
- 传统技艺 — kỹ nghệ truyền thống
- 技艺高超 — tay nghề cao siêu
Từ cùng chữ
技 kỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.