Từ điển HSK / 文艺

文艺

Hán Việt: ✓ văn nghệdanh từHSK 3.0 cấp 6

văn nghệ; văn học và nghệ thuật

Tốc độ

Ví dụ

学校举办了一场文艺演出。

xuéxiào jǔbàn le yì chǎng wényì yǎnchū.

Nhà trường tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ.

Cách viết

文
艺

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文艺演出 — biểu diễn văn nghệ
  • 文艺作品 — tác phẩm văn nghệ
  • 文艺活动 — hoạt động văn nghệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK