Từ điển HSK / 文艺
文艺
Hán Việt: ✓ văn nghệdanh từHSK 3.0 cấp 6
văn nghệ; văn học và nghệ thuật
Tốc độ
Ví dụ
学校举办了一场文艺演出。
xuéxiào jǔbàn le yì chǎng wényì yǎnchū.
Nhà trường tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ.
Cách viết
文
艺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文艺演出 — biểu diễn văn nghệ
- 文艺作品 — tác phẩm văn nghệ
- 文艺活动 — hoạt động văn nghệ
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
艺 nghệ
- 艺术yìshùnghệ thuật
- 工艺gōngyìnghề thủ công; kỹ nghệ, công nghệ chế tác
- 技艺jìyìtài nghệ; kỹ nghệ (tài năng, kỹ thuật thủ công)
- 艺人yìrénnghệ nhân, nghệ sĩ (biểu diễn, thủ công)
- 多才多艺duōcái-duōyìđa tài đa nghệ, tài hoa nhiều mặt
- 曲艺qǔyìkhúc nghệ; nghệ thuật diễn xướng dân gian (tương thanh, bình thư, khoái bản...)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.