Từ điển HSK / 艺人
艺人
Hán Việt: ✓ nghệ nhândanh từHSK 3.0 cấp 6
nghệ nhân, nghệ sĩ (biểu diễn, thủ công)
Tốc độ
Ví dụ
这位民间艺人技艺高超。
zhè wèi mínjiān yìrén jìyì gāochāo.
Người nghệ nhân dân gian này có tay nghề cao siêu.
Cách viết
艺
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民间艺人 — nghệ nhân dân gian
- 街头艺人 — nghệ sĩ đường phố
- 杂技艺人 — nghệ nhân xiếc
Từ cùng chữ
艺 nghệ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.