Từ điển HSK / 少女
少女
Hán Việt: ✓ thiếu nữdanh từHSK 7–9
thiếu nữ; cô gái trẻ
Ví dụ
那位少女在花园里轻声唱歌。
nà wèi shàonǚ zài huāyuán lǐ qīngshēng chànggē.
Cô thiếu nữ khẽ hát trong vườn hoa.
Cách viết
少
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 妙龄少女 — thiếu nữ tuổi xuân
- 天真的少女 — cô gái ngây thơ
- 少女情怀 — tâm tình thiếu nữ
Từ cùng chữ
少 thiếuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.