Từ điển HSK / 少女

少女

Hán Việt: ✓ thiếu nữdanh từHSK 7–9

thiếu nữ; cô gái trẻ

Ví dụ

那位少女在花园里轻声唱歌。

nà wèi shàonǚ zài huāyuán lǐ qīngshēng chànggē.

Cô thiếu nữ khẽ hát trong vườn hoa.

Cách viết

少
女

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 妙龄少女 — thiếu nữ tuổi xuân
  • 天真的少女 — cô gái ngây thơ
  • 少女情怀 — tâm tình thiếu nữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK