Từ điển HSK / 女婿

女婿

Hán Việt: nữ tếdanh từHSK 7–9

con rể; chàng rể

Ví dụ

老人逢人便夸自己的女婿孝顺能干。

lǎorén féng rén biàn kuā zìjǐ de nǚxu xiàoshùn nénggàn.

Cụ già gặp ai cũng khen con rể mình hiếu thảo lại giỏi giang.

Cách viết

女
婿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 招女婿 — kén rể
  • 上门女婿 — rể ở rể
  • 未来女婿 — con rể tương lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK