Từ điển HSK / 女方
女方
Hán Việt: nữ phươngdanh từHSK 7–9
bên nữ; phía nhà gái; đằng gái
Ví dụ
婚礼费用由男方和女方共同承担。
hūnlǐ fèiyòng yóu nánfāng hé nǚfāng gòngtóng chéngdān.
Chi phí đám cưới do bên nam và bên nữ cùng chịu.
Cách viết
女
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 女方家长 — phụ huynh nhà gái
- 女方代表 — đại diện bên nữ
- 征得女方同意 — được bên nữ đồng ý
Từ cùng chữ
女 nữCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.