Từ điển HSK / 子女

子女

Hán Việt: tử nữdanh từHSK 3.0 cấp 5

con cái

Tốc độ

Ví dụ

父母都希望子女有出息。

fùmǔ dōu xīwàng zǐnǚ yǒu chūxi.

Cha mẹ ai cũng mong con cái thành đạt.

Cách viết

子
女

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 子女教育 — giáo dục con cái
  • 抚养子女 — nuôi dưỡng con cái
  • 三个子女 — ba người con

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK