Từ điển HSK / 子女
子女
Hán Việt: tử nữdanh từHSK 3.0 cấp 5
con cái
Tốc độ
Ví dụ
父母都希望子女有出息。
fùmǔ dōu xīwàng zǐnǚ yǒu chūxi.
Cha mẹ ai cũng mong con cái thành đạt.
Cách viết
子
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 子女教育 — giáo dục con cái
- 抚养子女 — nuôi dưỡng con cái
- 三个子女 — ba người con
Từ cùng chữ
子 tửCả họ 137 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.