Từ điển HSK / 儿女
儿女
Hán Việt: nhi nữdanh từHSK 5
con cái (cả con trai lẫn con gái)
Ví dụ
父母总是为儿女操心。
fùmǔ zǒngshì wèi érnǚ cāoxīn.
Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.
Cách viết
儿
女
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 儿女双全 — đủ cả con trai con gái
- 抚养儿女 — nuôi dưỡng con cái
- 儿女情长 — nặng tình con cái
Từ cùng chữ
儿 nhi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.