Từ điển HSK / 精神病
精神病
Hán Việt: tinh thần bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bệnh tâm thần
Tốc độ
Ví dụ
他因长期压力患上了精神病。
tā yīn chángqī yālì huàn shàng le jīngshénbìng.
Anh ấy mắc bệnh tâm thần do áp lực kéo dài.
Cách viết
精
神
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 患精神病 — mắc bệnh tâm thần
- 精神病医院 — bệnh viện tâm thần
- 精神病患者 — người bệnh tâm thần
Từ cùng chữ
精 tinhCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.