Từ điển HSK /

Hán Việt: lụcđộng từHSK 3.0 cấp 5

ghi, thu (âm thanh/hình ảnh); ghi chép

Tốc độ

Ví dụ

请把这段话下来。

qǐng bǎ zhè duàn huà lù xiàlái.

Xin ghi lại đoạn nói này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ghi âm
  • 下来ghi lại
  • 节目thu chương trình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK