Từ điển HSK / 纪录
纪录
Hán Việt: ✓ kỷ lụcdanh từHSK 3.0 cấp 5
kỷ lục, thành tích cao nhất
Tốc độ
Ví dụ
他打破了一项世界纪录。
tā dǎpòle yí xiàng shìjiè jìlù.
Anh ấy đã phá một kỷ lục thế giới.
Cách viết
纪
录
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打破纪录 — phá kỷ lục
- 世界纪录 — kỷ lục thế giới
- 创造纪录 — lập kỷ lục
Từ cùng chữ
纪 kỷ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.