Từ điển HSK / 纪律

纪律

Hán Việt: kỷ luậtdanh từHSK 3.0 cấp 6

kỷ luật

Tốc độ

Ví dụ

军队有严格的纪律

jūnduì yǒu yángé de jìlǜ.

Quân đội có kỷ luật nghiêm ngặt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遵守纪律tuân thủ kỷ luật
  • 组织纪律kỷ luật tổ chức
  • 违反纪律vi phạm kỷ luật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK