Từ điển HSK / 录用

录用

Hán Việt: lục dụngđộng từHSK 3.0 cấp 6

tuyển dụng, nhận vào làm việc

Tốc độ

Ví dụ

公司决定正式录用这名应聘者。

gōngsī juédìng zhèngshì lùyòng zhè míng yìngpìnzhě.

Công ty quyết định chính thức tuyển dụng ứng viên này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 录用通知thông báo trúng tuyển
  • 择优录用tuyển chọn ưu tú
  • 不予录用không tuyển dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK