Từ điển HSK / 录用
录用
Hán Việt: lục dụngđộng từHSK 3.0 cấp 6
tuyển dụng, nhận vào làm việc
Tốc độ
Ví dụ
公司决定正式录用这名应聘者。
gōngsī juédìng zhèngshì lùyòng zhè míng yìngpìnzhě.
Công ty quyết định chính thức tuyển dụng ứng viên này.
Cách viết
录
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 录用通知 — thông báo trúng tuyển
- 择优录用 — tuyển chọn ưu tú
- 不予录用 — không tuyển dụng
Từ cùng chữ
录 lụcCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.