Từ điển HSK / 录制

录制

Hán Việt: lục chếđộng từHSK 6

thu, ghi (âm thanh, hình ảnh), sản xuất bản ghi

Ví dụ

这档节目是提前录制好的。

zhè dàng jiémù shì tíqián lùzhì hǎo de.

Chương trình này được thu sẵn từ trước.

Cách viết

录
制

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 录制节目 — thu chương trình
  • 录制歌曲 — thu bài hát
  • 现场录制 — thu trực tiếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK