Từ điển HSK / 录制
录制
Hán Việt: lục chếđộng từHSK 6
thu, ghi (âm thanh, hình ảnh), sản xuất bản ghi
Ví dụ
这档节目是提前录制好的。
zhè dàng jiémù shì tíqián lùzhì hǎo de.
Chương trình này được thu sẵn từ trước.
Cách viết
录
制
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 录制节目 — thu chương trình
- 录制歌曲 — thu bài hát
- 现场录制 — thu trực tiếp
Từ cùng chữ
录 lụcCả họ 12 từ →
制 chếCả họ 35 từ →
- 复制fùzhìphức chếsao chép, nhân bản
- 控制kòngzhì✓ khống chếkiểm soát, khống chế, điều khiển
- 限制xiànzhì✓ hạn chếhạn chế, giới hạn, ràng buộc; sự hạn chế, giới hạn, hạn định
- 研制yánzhìnghiên chếnghiên cứu chế tạo, nghiên cứu sản xuất
- 制订zhìdìngchế đínhxây dựng; soạn thảo (kế hoạch chưa hoàn chỉnh)
- 制定zhìdìngchế địnhđịnh ra; ban hành (chính thức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.