Từ điển HSK / 目录

目录

Hán Việt: ✓ mục lụcdanh từHSK 6

mục lục; danh mục, thư mục

Nghĩa theo từ loại

名

mục lục

请看书前面的目录。

qǐng kàn shū qiánmiàn de mùlù.

Xin xem mục lục ở đầu sách.

danh mục, thư mục

图书馆有一份完整的图书目录。

túshūguǎn yǒu yí fèn wánzhěng de túshū mùlù.

Thư viện có một danh mục sách đầy đủ.

Cách viết

目
录

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 图书目录 — danh mục sách
  • 产品目录 — catalog sản phẩm
  • 查看目录 — xem mục lục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK