Từ điển HSK / 捕食

捕食

Hán Việt: bộ thựcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bắt mồi, săn mồi (để ăn)

Tốc độ

Ví dụ

老鹰在空中盘旋,寻找捕食的机会。

lǎoyīng zài kōngzhōng pánxuán, xúnzhǎo bǔshí de jīhuì.

Con đại bàng lượn trên không, tìm cơ hội săn mồi.

Cách viết

捕
食

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 捕食昆虫 — bắt côn trùng
  • 捕食猎物 — săn con mồi
  • 捕食习性 — tập tính săn mồi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK