Từ điển HSK / 逮捕
逮捕
Hán Việt: đãi bộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bắt giữ; bắt (bằng biện pháp cưỡng chế theo pháp luật)
Tốc độ
Ví dụ
警方昨晚依法逮捕了那名嫌疑人。
jǐngfāng zuówǎn yīfǎ dàibǔ le nà míng xiányírén.
Cảnh sát tối qua đã bắt giữ nghi phạm đó theo pháp luật.
Cách viết
逮
捕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依法逮捕 — bắt giữ theo pháp luật
- 逮捕归案 — bắt về quy án
- 下令逮捕 — ra lệnh bắt giữ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.