Từ điển HSK / 弱势
弱势
Hán Việt: nhược thếdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thế yếu; vị thế bất lợi; bên/nhóm yếu thế
Tốc độ
Ví dụ
政府应当加强对弱势群体的保护。
zhèngfǔ yīngdāng jiāqiáng duì ruòshì qúntǐ de bǎohù.
Chính phủ cần tăng cường bảo vệ nhóm người yếu thế.
Cách viết
弱
势
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 弱势群体 — nhóm yếu thế
- 处于弱势 — ở thế yếu
- 弱势地位 — vị thế bất lợi
Từ cùng chữ
弱 nhượcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.