Từ điển HSK / 弱点
弱点
Hán Việt: ✓ nhược điểmdanh từHSK 3.0 cấp 6
điểm yếu, nhược điểm, chỗ yếu
Tốc độ
Ví dụ
骄傲是他最大的弱点。
jiāo'ào shì tā zuì dà de ruòdiǎn.
Kiêu ngạo là điểm yếu lớn nhất của anh ấy.
Cách viết
弱
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抓住弱点 — nắm bắt điểm yếu
- 致命弱点 — điểm yếu chí mạng
- 克服弱点 — khắc phục nhược điểm
Từ cùng chữ
弱 nhượcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.