Từ điển HSK / 减弱

减弱

Hán Việt: giảm nhượcđộng từHSK 3.0 cấp 6

suy yếu, làm yếu đi, giảm bớt (cường độ)

Tốc độ

Ví dụ

台风的势力正在逐渐减弱。

táifēng de shìlì zhèngzài zhújiàn jiǎnruò.

Sức mạnh của cơn bão đang dần suy yếu.

Cách viết

减
弱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 风力减弱 — sức gió giảm
  • 减弱影响 — giảm ảnh hưởng
  • 逐渐减弱 — dần yếu đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK