Từ điển HSK / 减免
减免
Hán Việt: ✓ giảm miễnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giảm miễn; giảm nhẹ hoặc miễn trừ (thuế, phí, hình phạt)
Tốc độ
Ví dụ
政府对困难企业减免了部分税收。
zhèngfǔ duì kùnnán qǐyè jiǎnmiǎn le bùfen shuìshōu.
Chính phủ đã giảm miễn một phần thuế cho các doanh nghiệp khó khăn.
Cách viết
减
免
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 减免税收 — giảm miễn thuế
- 减免学费 — miễn giảm học phí
- 依法减免 — giảm miễn theo luật
Từ cùng chữ
减 giảmCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.