Từ điển HSK / 减
减
Hán Việt: giảmđộng từHSK 3.0 cấp 4
trừ đi, giảm bớt
Tốc độ
Ví dụ
十减五等于五。
shí jiǎn wǔ děngyú wǔ.
Mười trừ năm bằng năm.
Cách viết
减
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 减一半 — giảm một nửa
- 减价 — giảm giá
- 加减乘除 — cộng trừ nhân chia
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.