Từ điển HSK / 减退

减退

Hán Việt: giảm thoáiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

suy giảm; giảm sút (mức độ, chức năng)

Tốc độ

Ví dụ

上了年纪,他的记忆力明显减退。

shàng le niánjì, tā de jìyìlì míngxiǎn jiǎntuì.

Có tuổi rồi, trí nhớ của ông ấy suy giảm rõ rệt.

Cách viết

减
退

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 记忆力减退 — trí nhớ suy giảm
  • 视力减退 — thị lực giảm sút
  • 热情减退 — nhiệt tình giảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK