Từ điển HSK / 负
负
Hán Việt: phụđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
gánh vác, mang; cậy vào, ỷ thế; chịu thua; phụ lòng, bội bạc; âm, phụ (nhỏ hơn không, trái với dương/chính); mặt tiêu cực
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
gánh vác, mang; cậy vào, ỷ thế; chịu thua; phụ lòng, bội bạc
作为队长,他要负起全部责任。
zuòwéi duìzhǎng, tā yào fù qǐ quánbù zérèn.
Là đội trưởng, anh ấy phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm.
形
âm, phụ (nhỏ hơn không, trái với dương/chính); mặt tiêu cực
零下的温度用负数表示。
língxià de wēndù yòng fùshù biǎoshì.
Nhiệt độ dưới không được biểu thị bằng số âm.
Cách viết
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 负责任 — gánh trách nhiệm
- 负数 — số âm
- 忘恩负义 — vong ân bội nghĩa
Từ cùng chữ
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.