Từ điển HSK / 负

负

Hán Việt: phụđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

gánh vác, mang; cậy vào, ỷ thế; chịu thua; phụ lòng, bội bạc; âm, phụ (nhỏ hơn không, trái với dương/chính); mặt tiêu cực

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

gánh vác, mang; cậy vào, ỷ thế; chịu thua; phụ lòng, bội bạc

作为队长,他要负起全部责任。

zuòwéi duìzhǎng, tā yào fù qǐ quánbù zérèn.

Là đội trưởng, anh ấy phải gánh vác toàn bộ trách nhiệm.

形

âm, phụ (nhỏ hơn không, trái với dương/chính); mặt tiêu cực

零下的温度用负数表示。

língxià de wēndù yòng fùshù biǎoshì.

Nhiệt độ dưới không được biểu thị bằng số âm.

Cách viết

负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 负责任 — gánh trách nhiệm
  • 负数 — số âm
  • 忘恩负义 — vong ân bội nghĩa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK