Từ điển HSK / 欺负
欺负
Hán Việt: khi phụđộng từHSK 7–9
bắt nạt; ăn hiếp, ức hiếp
Ví dụ
大孩子不应该欺负小孩子。
dà háizi bù yīnggāi qīfu xiǎo háizi.
Trẻ lớn không nên bắt nạt trẻ nhỏ.
Cách viết
欺
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 欺负弱小 — bắt nạt kẻ yếu
- 受人欺负 — bị người bắt nạt
- 欺负新人 — bắt nạt người mới
Từ cùng chữ
欺 khi
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzé✓ phụ tráchphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénphụ trách nhânngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdānphụ đảmgánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiànphụ diệntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùbão phụhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùbối phụgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.