Từ điển HSK / 欺负

欺负

Hán Việt: khi phụđộng từHSK 7–9

bắt nạt; ăn hiếp, ức hiếp

Ví dụ

大孩子不应该欺负小孩子。

dà háizi bù yīnggāi qīfu xiǎo háizi.

Trẻ lớn không nên bắt nạt trẻ nhỏ.

Cách viết

欺
负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 欺负弱小 — bắt nạt kẻ yếu
  • 受人欺负 — bị người bắt nạt
  • 欺负新人 — bắt nạt người mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK