Từ điển HSK / 欺骗
欺骗
Hán Việt: khi phiếnđộng từHSK 3.0 cấp 6
lừa dối; lừa gạt; dối trá
Tốc độ
Ví dụ
他用谎言欺骗了大家。
tā yòng huǎngyán qīpiànle dàjiā.
Anh ta dùng lời dối trá lừa gạt mọi người.
Cách viết
欺
骗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 欺骗顾客 — lừa khách hàng
- 受人欺骗 — bị người khác lừa
- 欺骗感情 — lừa dối tình cảm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.