Từ điển HSK / 骗子

骗子

Hán Việt: phiến tửdanh từHSK 6

kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm

Ví dụ

他被一个骗子骗走了很多钱。

tā bèi yī gè piànzi piàn zǒu le hěnduō qián.

Anh ấy bị một kẻ lừa đảo lừa mất nhiều tiền.

Cách viết

骗
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个骗子 — một kẻ lừa đảo
  • 识破骗子 — nhận ra kẻ lừa đảo
  • 网络骗子 — kẻ lừa đảo trên mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK