Cây Hán Việt / 骗
骗
piànHán Việt: phiếnHSK 5
lừa; lừa dối; lừa gạt
Trang chữ 骗 →4 từ ghép chứa 骗 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 骗
piànHán Việt: phiếnHSK 5
lừa; lừa dối; lừa gạt
Trang chữ 骗 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.