Từ điển HSK / 欺诈

欺诈

Hán Việt: khi tráđộng từHSK 7–9

lừa đảo; gian lận, dùng thủ đoạn dối trá chiếm đoạt

Ví dụ

他因欺诈消费者被起诉。

tā yīn qīzhà xiāofèizhě bèi qǐsù.

Ông ta bị khởi tố vì lừa đảo người tiêu dùng.

Cách viết

欺
诈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 欺诈行为 — hành vi lừa đảo
  • 商业欺诈 — lừa đảo thương mại
  • 欺诈钱财 — lừa đoạt tiền của

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK