Từ điển HSK / 讹诈
讹诈
Hán Việt: ngoa tráđộng từHSK 7–9
tống tiền; bắt chẹt cưỡng đoạt; hăm dọa lấy của
Ví dụ
他们编造假证据,企图讹诈这家公司一大笔钱。
tāmen biānzào jiǎ zhèngjù, qǐtú ézhà zhè jiā gōngsī yí dà bǐ qián.
Chúng bịa ra chứng cứ giả, hòng tống tiền công ty này một khoản lớn.
Cách viết
讹
诈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讹诈钱财 — tống tiền của cải
- 敲诈讹诈 — bắt chẹt cưỡng đoạt
- 进行讹诈 — tiến hành tống tiền
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.