Từ điển HSK / 奸诈

奸诈

Hán Việt: ✓ gian trátính từHSK 7–9

gian trá; xảo trá, nhiều mưu ma chước quỷ

Ví dụ

这个商人十分奸诈,处处欺骗顾客。

zhège shāngrén shífēn jiānzhà, chùchù qīpiàn gùkè.

Gã thương nhân này vô cùng gian trá, chỗ nào cũng lừa gạt khách hàng.

Cách viết

奸
诈

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 奸诈狡猾 — gian trá xảo quyệt
  • 为人奸诈 — con người gian xảo
  • 奸诈的手段 — thủ đoạn xảo trá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK