Từ điển HSK / 自负
自负
Hán Việt: ✓ tự phụtính từHSK 7–9
tự phụ, kiêu căng (tự cho mình giỏi hơn người)
Ví dụ
他太自负,听不进别人的意见。
tā tài zìfù, tīng bù jìn biérén de yìjiàn.
Anh ta quá tự phụ, không nghe lọt ý kiến người khác.
Cách viết
自
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人自负 — tính tình tự phụ
- 自负才华 — cậy tài kiêu ngạo
- 骄傲自负 — kiêu ngạo tự phụ
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzé✓ phụ tráchphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénphụ trách nhânngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdānphụ đảmgánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiànphụ diệntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùbão phụhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùbối phụgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.