Từ điển HSK / 自负

自负

Hán Việt: ✓ tự phụtính từHSK 7–9

tự phụ, kiêu căng (tự cho mình giỏi hơn người)

Ví dụ

他太自负,听不进别人的意见。

tā tài zìfù, tīng bù jìn biérén de yìjiàn.

Anh ta quá tự phụ, không nghe lọt ý kiến người khác.

Cách viết

自
负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为人自负 — tính tình tự phụ
  • 自负才华 — cậy tài kiêu ngạo
  • 骄傲自负 — kiêu ngạo tự phụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK