Từ điển HSK / 自负

自负

Hán Việt: ✓ tự phụđộng từHSK 7–9

tự gánh vác, tự chịu (trách nhiệm, hậu quả, lời lỗ)

Ví dụ

一切后果由他自负。

yíqiè hòuguǒ yóu tā zìfù.

Mọi hậu quả do anh ta tự chịu.

Cách viết

自
负

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 责任自负 — tự chịu trách nhiệm
  • 盈亏自负 — tự chịu lời lỗ
  • 后果自负 — tự chịu hậu quả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK