Từ điển HSK / 自负
自负
Hán Việt: ✓ tự phụđộng từHSK 7–9
tự gánh vác, tự chịu (trách nhiệm, hậu quả, lời lỗ)
Ví dụ
一切后果由他自负。
yíqiè hòuguǒ yóu tā zìfù.
Mọi hậu quả do anh ta tự chịu.
Cách viết
自
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 责任自负 — tự chịu trách nhiệm
- 盈亏自负 — tự chịu lời lỗ
- 后果自负 — tự chịu hậu quả
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzé✓ phụ tráchphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénphụ trách nhânngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdānphụ đảmgánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiànphụ diệntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùbão phụhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùbối phụgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.