Từ điển HSK / 担子

担子

Hán Việt: đảm tửdanh từHSK 7–9

gánh (đòn gánh và vật treo hai đầu); gánh nặng; trọng trách, trách nhiệm (nghĩa bóng)

Nghĩa theo từ loại

名

gánh (đòn gánh và vật treo hai đầu)

老农挑着沉甸甸的担子回家。

lǎonóng tiāo zhe chéndiāndiān de dànzi huí jiā.

Lão nông gánh gánh hàng nặng trĩu về nhà.

gánh nặng; trọng trách, trách nhiệm (nghĩa bóng)

家庭的担子全落在他一个人身上。

jiātíng de dànzi quán luò zài tā yí gè rén shēnshang.

Gánh nặng gia đình đều dồn lên vai một mình anh ấy.

Cách viết

担
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挑担子 — gánh gánh hàng
  • 家庭担子 — gánh nặng gia đình
  • 生活担子 — gánh nặng cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK