Từ điển HSK / 担
担
Hán Việt: đảmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gánh (bằng vai); gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, rủi ro)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
gánh (bằng vai)
他担着两筐水果上山。
tā dān zhe liǎng kuāng shuǐguǒ shàng shān.
Anh ấy gánh hai sọt trái cây lên núi.
gánh vác; đảm nhận (trách nhiệm, rủi ro)
这个责任由他一人来担。
zhège zérèn yóu tā yì rén lái dān.
Trách nhiệm này do một mình anh ấy gánh vác.
Cách viết
担
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 担水 — gánh nước
- 担责任 — gánh trách nhiệm
- 担风险 — gánh rủi ro
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.