Từ điển HSK / 飘浮
飘浮
Hán Việt: phiêu phùđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bay lơ lửng; trôi nổi trên không; (nghĩa bóng) hời hợt, phù phiếm
Tốc độ
Ví dụ
几朵白云在天空中轻轻飘浮。
jǐ duǒ báiyún zài tiānkōng zhōng qīngqīng piāofú.
Vài đám mây trắng nhẹ nhàng lơ lửng trên bầu trời.
Cách viết
飘
浮
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空中飘浮 — lơ lửng trên không
- 飘浮的云 — mây trôi
- 作风飘浮 — tác phong hời hợt
Từ cùng chữ
浮 phùCả họ 6 từ →
- 浮动fúdòngtrôi nổi, bồng bềnh (trên mặt nước, trong không trung); dao động, biến động, thả nổi (giá cả, tỷ giá); (lòng người) xao động không yên
- 浮力fúlìlực nổi, sức nổi (lực đẩy lên mà vật chịu trong chất lỏng, chất khí)
- 浮现fúxiànhiện lên, hiện ra (cảnh cũ trong tâm trí; nét mặt lộ ra); nổi lên
- 浮躁fúzàonôn nóng, bốc đồng, hấp tấp không vững vàng, thiếu điềm tĩnh
- 漂浮piāofúnổi; trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.