Từ điển HSK / 浮动
浮动
Hán Việt: phù độngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trôi nổi, bồng bềnh (trên mặt nước, trong không trung); dao động, biến động, thả nổi (giá cả, tỷ giá); (lòng người) xao động không yên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trôi nổi, bồng bềnh (trên mặt nước, trong không trung)
水面上浮动着几片落叶。
shuǐmiàn shàng fúdòngzhe jǐ piàn luòyè.
Trên mặt nước bồng bềnh mấy chiếc lá rụng.
dao động, biến động, thả nổi (giá cả, tỷ giá); (lòng người) xao động không yên
近来汇率浮动得很厉害。
jìnlái huìlǜ fúdòng de hěn lìhài.
Gần đây tỷ giá biến động rất mạnh.
Cách viết
浮
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格浮动 — giá cả dao động
- 浮动汇率 — tỷ giá thả nổi
- 人心浮动 — lòng người xao động
Từ cùng chữ
浮 phùCả họ 6 từ →
- 浮力fúlìlực nổi, sức nổi (lực đẩy lên mà vật chịu trong chất lỏng, chất khí)
- 浮现fúxiànhiện lên, hiện ra (cảnh cũ trong tâm trí; nét mặt lộ ra); nổi lên
- 浮躁fúzàonôn nóng, bốc đồng, hấp tấp không vững vàng, thiếu điềm tĩnh
- 飘浮piāofúbay lơ lửng; trôi nổi trên không; (nghĩa bóng) hời hợt, phù phiếm
- 漂浮piāofúnổi; trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.