Từ điển HSK / 无力
无力
Hán Việt: vô lựcđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
không đủ sức; không đủ khả năng; bất lực (làm gì); yếu ớt; rã rời; bải hoải
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không đủ sức; không đủ khả năng; bất lực (làm gì)
债务太重,他已无力偿还。
zhàiwù tài zhòng, tā yǐ wúlì chánghuán.
Nợ nần quá nặng, anh ấy đã không còn khả năng trả nổi.
形
yếu ớt; rã rời; bải hoải
大病初愈,他连说话都显得软弱无力。
dàbìng chūyù, tā lián shuōhuà dōu xiǎnde ruǎnruò-wúlì.
Vừa khỏi bệnh nặng, đến nói chuyện anh ấy cũng thấy yếu ớt rã rời.
Cách viết
无
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无力偿还 — không đủ sức trả nợ
- 软弱无力 — yếu ớt rã rời
- 感到无力 — cảm thấy bất lực
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.