Từ điển HSK / 无力

无力

Hán Việt: vô lựcđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

không đủ sức; không đủ khả năng; bất lực (làm gì); yếu ớt; rã rời; bải hoải

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

không đủ sức; không đủ khả năng; bất lực (làm gì)

债务太重,他已无力偿还。

zhàiwù tài zhòng, tā yǐ wúlì chánghuán.

Nợ nần quá nặng, anh ấy đã không còn khả năng trả nổi.

形

yếu ớt; rã rời; bải hoải

大病初愈,他连说话都显得软弱无力。

dàbìng chūyù, tā lián shuōhuà dōu xiǎnde ruǎnruò-wúlì.

Vừa khỏi bệnh nặng, đến nói chuyện anh ấy cũng thấy yếu ớt rã rời.

Cách viết

无
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无力偿还 — không đủ sức trả nợ
  • 软弱无力 — yếu ớt rã rời
  • 感到无力 — cảm thấy bất lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK