Từ điển HSK / 效力
效力
Hán Việt: ✓ hiệu lựcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
ra sức phục vụ; cống hiến sức lực (vì ai/việc gì); hiệu lực; hiệu quả; tác dụng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ra sức phục vụ; cống hiến sức lực (vì ai/việc gì)
他愿意为国家效力。
tā yuànyì wèi guójiā xiàolì.
Anh ấy sẵn lòng cống hiến cho đất nước.
名
hiệu lực; hiệu quả; tác dụng
这份合同已经失去了法律效力。
zhè fèn hétong yǐjīng shīqù le fǎlǜ xiàolì.
Bản hợp đồng này đã mất hiệu lực pháp lý.
Cách viết
效
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为国效力 — cống hiến cho nước
- 法律效力 — hiệu lực pháp lý
- 药物效力 — hiệu lực của thuốc
Từ cùng chữ
效 hiệu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.