Từ điển HSK / 高效
高效
Hán Việt: cao hiệutính từHSK 3.0 cấp 5
hiệu quả cao, hiệu suất cao
Tốc độ
Ví dụ
这种新方法非常高效。
zhè zhǒng xīn fāngfǎ fēicháng gāoxiào.
Phương pháp mới này rất hiệu quả.
Cách viết
高
效
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高效工作 — làm việc hiệu quả
- 高效率 — hiệu suất cao
- 高效完成 — hoàn thành hiệu quả
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.