Từ điển HSK / 力度
力度
Hán Việt: lực độdanh từHSK 3.0 cấp 6
cường độ, mức độ (của lực, của sự nỗ lực hay biện pháp)
Tốc độ
Ví dụ
政府加大了打击犯罪的力度。
zhèngfǔ jiā dà le dǎjī fànzuì de lìdù.
Chính phủ đã tăng cường mức độ trấn áp tội phạm.
Cách viết
力
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加大力度 — tăng cường độ
- 改革力度 — mức độ cải cách
- 力度不够 — mức độ chưa đủ
Từ cùng chữ
力 lựcCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.