Từ điển HSK / 物力
物力
Hán Việt: ✓ vật lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vật lực; nguồn lực vật chất
Tốc độ
Ví dụ
这项工程耗费了大量的人力和物力。
zhè xiàng gōngchéng hàofèi le dàliàng de rénlì hé wùlì.
Công trình này tiêu tốn rất nhiều nhân lực và vật lực.
Cách viết
物
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人力物力 — nhân lực vật lực
- 节省物力 — tiết kiệm vật lực
- 物力资源 — nguồn lực vật chất
Từ cùng chữ
物 vật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.