Từ điển HSK / 亲和力
亲和力
Hán Việt: thân hoà lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sức thu hút gần gũi; sự thân thiện khiến người khác dễ gần
Tốc độ
Ví dụ
这位老师很有亲和力,学生都喜欢他。
zhè wèi lǎoshī hěn yǒu qīnhélì, xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Thầy giáo này rất có sức thu hút gần gũi, học sinh đều quý thầy.
Cách viết
亲
和
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富有亲和力 — giàu sức thu hút
- 缺乏亲和力 — thiếu sự gần gũi
- 亲和力强 — sức thân thiện mạnh
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
和 hoàCả họ 24 từ →
- 暖和nuǎnhuoấm áp; ấm; làm cho ấm; sưởi ấm
- 和平hépínghòa bình; hòa bình; ôn hòa (bằng biện pháp không bạo lực)
- 和谐héxiéhài hòa; hòa hợp; hòa thuận
- 温和wēnhéôn hòa; dịu dàng (thái độ); ấm áp (khí hậu); nhẹ (mức độ)
- 饱和bǎohébão hòa (đạt lượng tối đa có thể chứa); (nghĩa bóng) đạt mức tối đa, không thể tiếp nhận thêm
- 附和fùhèphụ họa; hùa theo; nói theo (thường nghĩa xấu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.