Từ điển HSK / 魄力
魄力
Hán Việt: phách lựcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khí phách; bản lĩnh, sự quyết đoán và dám nghĩ dám làm
Tốc độ
Ví dụ
这位领导做事很有魄力。
zhè wèi lǐngdǎo zuòshì hěn yǒu pòlì.
Vị lãnh đạo này làm việc rất có bản lĩnh.
Cách viết
魄
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有魄力 — rất có bản lĩnh
- 果断的魄力 — bản lĩnh quyết đoán
- 缺乏魄力 — thiếu bản lĩnh
Từ cùng chữ
魄 phách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.