Từ điển HSK / 惊心动魄
惊心动魄
Hán Việt: kinh tâm động pháchthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
kinh hồn bạt vía; hồi hộp gay cấn tột độ, làm rung động lòng người
Tốc độ
Ví dụ
那是一场惊心动魄的搏斗。
nà shì yì chǎng jīngxīn dòngpò de bódòu.
Đó là một cuộc vật lộn kinh hồn bạt vía.
Cách viết
惊
心
动
魄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 惊心动魄的场面 — cảnh tượng kinh hồn
- 一段惊心动魄 — một đoạn gay cấn
- 惊心动魄的经历 — trải nghiệm nghẹt thở
Từ cùng chữ
惊 kinh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.